opening night
Định nghĩa
Danh từ: - Đêm khai mạc, đêm công diễn đầu tiên: "opening night" chỉ buổi biểu diễn đầu tiên của một vở kịch, vở nhạc kịch, buổi hòa nhạc, hoặc sự kiện sân khấu khác. Đây là sự kiện quan trọng, thường có sự tham gia của các nhà phê bình, giới truyền thông và khách mời đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- (Khán giả đã đứng dậy vỗ tay tán thưởng trong đêm khai mạc.)
- (Cô ấy rất lo lắng trước đêm công diễn đầu tiên của vở kịch.)
- (Đêm khai mạc đã nhận được những bài phê bình tích cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Opening night jitters": sự lo lắng, hồi hộp trước đêm khai mạc.
- The actors had opening night jitters despite months of rehearsals. (Các diễn viên đã có sự lo lắng trước đêm khai mạc dù đã tập luyện nhiều tháng.)
- "Opening night gala": buổi dạ tiệc khai mạc, thường là sự kiện trang trọng.
- The theater hosted an opening night gala for the new production. (Nhà hát đã tổ chức một buổi dạ tiệc khai mạc cho tác phẩm mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Opening (n): sự khai mạc, lễ khai mạc.
- The opening of the exhibition attracted many visitors. (Lễ khai mạc triển lãm đã thu hút nhiều khách tham quan.)
- Premiere (n): buổi ra mắt, buổi công chiếu đầu tiên (thường dùng cho phim hoặc chương trình truyền hình).
- The movie premiere was a star-studded event. (Buổi công chiếu phim là một sự kiện có nhiều ngôi sao tham dự.)
Từ đồng nghĩa
- Debut (n): sự ra mắt lần đầu, buổi diễn đầu tiên.
- The singer's debut was a huge success. (Buổi ra mắt của ca sĩ đó đã thành công rực rỡ.)
- First performance (n): buổi biểu diễn đầu tiên.
- The first performance of the ballet was sold out. (Buổi biểu diễn đầu tiên của vở ba lê đã bán hết vé.)
- Premiere night (n): đêm công chiếu đầu tiên.
- Everyone dressed up for the premiere night of the opera. (Mọi người đều ăn mặc lịch sự cho đêm công chiếu đầu tiên của vở opera.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Open (v): khai mạc, bắt đầu.
- The play opens next week. (Vở kịch sẽ khai mạc vào tuần sau.)
- Kick off (phrasal verb): bắt đầu, khởi động (thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng).
- The festival kicks off with a parade. (Lễ hội bắt đầu bằng một cuộc diễu hành.)
Thành ngữ liên quan
- "Steal the show": thu hút mọi sự chú ý, trở thành tâm điểm.
- The young actor stole the show on opening night. (Diễn viên trẻ đã thu hút mọi sự chú ý trong đêm khai mạc.)
- "Break a leg": chúc may mắn (thành ngữ dùng trong sân khấu).
- The director told the cast to break a leg before opening night. (Đạo diễn đã chúc đoàn kịch may mắn trước đêm khai mạc.)